dầu tẩy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại dầu dùng để tẩy sạch: "dầu tẩy" chỉ loại dầu chuyên dụng để làm sạch, loại bỏ các chất bẩn, cặn bã hoặc mỹ phẩm trên bề mặt da hoặc vật dụng. Trong y học cổ truyền, "dầu tẩy" còn được dùng để chỉ dầu thầu dầu (huile de ricin) với tác dụng tẩy rửa, nhuận tràng.
- Chất tẩy rửa dạng dầu: Sản phẩm có kết cấu dầu, thường dùng trong làm sạch da mặt, tẩy trang hoặc vệ sinh công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Dầu tẩy trang:
- Cô ấy dùng dầu tẩy để làm sạch lớp trang điểm. (Cô ấy sử dụng loại dầu này để loại bỏ mỹ phẩm trên da.)
- Dầu tẩy giúp da sạch sâu mà không gây khô. (Loại dầu này làm sạch lỗ chân lông hiệu quả mà vẫn giữ ẩm.)
Dầu tẩy trong y học:
- Bác sĩ kê dầu tẩy để trị táo bón. (Bác sĩ chỉ định dùng dầu thầu dầu để nhuận tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dầu tẩy trang": Loại dầu chuyên dụng để làm sạch mỹ phẩm trên da mặt.
- Dầu tẩy trang là bước quan trọng trong quy trình chăm sóc da. (Sản phẩm này giúp loại bỏ lớp makeup và bụi bẩn.)
"dầu tẩy sơn": Loại dầu dùng để loại bỏ sơn hoặc chất bám dính trên bề mặt.
- Thợ sơn dùng dầu tẩy để làm sạch cọ vẽ. (Họ sử dụng loại dầu này để tẩy sơn khô trên dụng cụ.)
Biến thể và từ gần giống
Dầu gội (danh từ): chất tẩy rửa dạng lỏng dùng cho tóc — khác với "dầu tẩy" vì "dầu gội" là sản phẩm làm sạch tóc, không chuyên tẩy mạnh.
- Em mua chai dầu gội mới. (Em mua sản phẩm gội đầu mới.)
Dầu xả (danh từ): chất dưỡng tóc sau gội — không có tác dụng tẩy rửa.
- Dầu xả giúp tóc mềm mượt. (Sản phẩm này dưỡng ẩm cho tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Dầu tẩy rửa: dầu có công dụng làm sạch, loại bỏ vết bẩn.
- Dầu thầu dầu (trong y học): loại dầu chiết xuất từ hạt thầu dầu, dùng để tẩy ruột.
Thành ngữ liên quan
- Tẩy sạch như dầu: (không phổ biến) ám chỉ việc làm sạch triệt để, không để lại dấu vết.
- Anh ta tẩy sạch như dầu mọi dấu vết trên hiện trường. (Anh ta loại bỏ hoàn toàn chứng cứ.)