dầu tẩy

dầu tẩy

Bà tôi thỉnh thoảng dùng dầu tẩy để chữa táo bón.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại dầu dùng để tẩy sạch: "dầu tẩy" chỉ loại dầu chuyên dụng để làm sạch, loại bỏ các chất bẩn, cặn bã hoặc mỹ phẩm trên bề mặt da hoặc vật dụng. Trong y học cổ truyền, "dầu tẩy" còn được dùng để chỉ dầu thầu dầu (huile de ricin) với tác dụng tẩy rửa, nhuận tràng.
    • Chất tẩy rửa dạng dầu: Sản phẩm kết cấu dầu, thường dùng trong làm sạch da mặt, tẩy trang hoặc vệ sinh công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Dầu tẩy trang:

    • ấy dùng dầu tẩy để làm sạch lớp trang điểm. ( ấy sử dụng loại dầu này để loại bỏ mỹ phẩm trên da.)
    • Dầu tẩy giúp da sạch sâu không gây khô. (Loại dầu này làm sạch lỗ chân lông hiệu quả vẫn giữ ẩm.)
  • Dầu tẩy trong y học:

    • Bác sĩ dầu tẩy để trị táo bón. (Bác sĩ chỉ định dùng dầu thầu dầu để nhuận tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu tẩy trang": Loại dầu chuyên dụng để làm sạch mỹ phẩm trên da mặt.

    • Dầu tẩy trang bước quan trọng trong quy trình chăm sóc da. (Sản phẩm này giúp loại bỏ lớp makeup bụi bẩn.)
  • "dầu tẩy sơn": Loại dầu dùng để loại bỏ sơn hoặc chất bám dính trên bề mặt.

    • Thợ sơn dùng dầu tẩy để làm sạch cọ vẽ. (Họ sử dụng loại dầu này để tẩy sơn khô trên dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dầu gội (danh từ): chất tẩy rửa dạng lỏng dùng cho tóckhác với "dầu tẩy" "dầu gội" sản phẩm làm sạch tóc, không chuyên tẩy mạnh.

    • Em mua chai dầu gội mới. (Em mua sản phẩm gội đầu mới.)
  • Dầu xả (danh từ): chất dưỡng tóc sau gộikhông tác dụng tẩy rửa.

    • Dầu xả giúp tóc mềm mượt. (Sản phẩm này dưỡng ẩm cho tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu tẩy rửa: dầu công dụng làm sạch, loại bỏ vết bẩn.
  • Dầu thầu dầu (trong y học): loại dầu chiết xuất từ hạt thầu dầu, dùng để tẩy ruột.
Thành ngữ liên quan
  • Tẩy sạch như dầu: (không phổ biến) ám chỉ việc làm sạch triệt để, không để lại dấu vết.
    • Anh ta tẩy sạch như dầu mọi dấu vết trên hiện trường. (Anh ta loại bỏ hoàn toàn chứng cứ.)

Từ chứa "dầu tẩy"